salmon pink

/ˈsæmən pɪŋk/
Tính từ
  1. cá hồi (màu)
    salmon (color)
Danh từ
  1. cá hồi (màu)
    salmon (colour)
🎬 Nghe “salmon pink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish